Bản dịch của từ 失足 trong tiếng Việt

失足

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失足 (Động từ)

shī zú
01

Sa ngã; sa chân; lầm lỗi

比喻人堕落或犯严重错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sẩy chân; trượt chân; bước hụt; lỡ bước; sỉa chân

行走时不小心跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lạc bước; sai lầm; mất phương hướng

失足是指在某种情况下犯错误或做出不当行为。它也可以表示在生活中迷失方向或失去目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失足

shī

Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép