Bản dịch của từ 失足 trong tiếng Việt
失足
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失足 (Động từ)
【shī zú】
01
Sa ngã; sa chân; lầm lỗi
比喻人堕落或犯严重错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sẩy chân; trượt chân; bước hụt; lỡ bước; sỉa chân
行走时不小心跌倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lạc bước; sai lầm; mất phương hướng
失足是指在某种情况下犯错误或做出不当行为。它也可以表示在生活中迷失方向或失去目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失足
shī
失
zú
足
