ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失身
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất trinh; thất thân; không giữ được trinh tiết
失节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
shēn
身
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép