Bản dịch của từ 失载 trong tiếng Việt

失载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失载 (Động từ)

shī zǎi
01

Ghi chép thiếu sót; khi hồ sơ, văn bản bị bỏ sót chỗ cần ghi

谓记载漏缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失载

shī

zài

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
载一抱素
载世
载书
载人机动器
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép