Bản dịch của từ 失配 trong tiếng Việt
失配
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失配 (Động từ)
【shī pèi】
01
Mất người phối ngẫu; mất chồng hoặc mất vợ (tình trạng không còn vợ/chồng). Hán-Việt: thất phối.
1.丧失配偶。
Ví dụ
02
Mất phối hợp; không ăn khớp với nhau (ví dụ: động tác, nhịp điệu, cặp đôi không tương thích)
2.失去配合;不相配。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失配
shī
失
pèi
配
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
配主
配乐
配享
配享从汜
