Bản dịch của từ 失错 trong tiếng Việt
失错
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失错 (Động từ)
【shī cuò】
01
Vô tình
意外地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trượt chân
失误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sai lầm, lỗi, hiểu lầm
错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失错
shī
失
cuò
错
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
错乱
