Bản dịch của từ 失音 trong tiếng Việt

失音

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失音 (Động từ)

shī yīn
01

Mất tiếng; chứng tắt tiếng (do bệnh ở bộ phận phát âm)

由喉部肌肉或声带发生病变引起的发音障碍患者说话时声调变低,声音微弱,严重时发不出声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失音

shī

yīn

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
音义
音乐
音乐之声
音书
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép