Bản dịch của từ 失音 trong tiếng Việt
失音
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失音 (Động từ)
【shī yīn】
01
Mất tiếng; chứng tắt tiếng (do bệnh ở bộ phận phát âm)
由喉部肌肉或声带发生病变引起的发音障碍患者说话时声调变低,声音微弱,严重时发不出声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失音
shī
失
yīn
音
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
音义
音乐
音乐之声
音书
