Bản dịch của từ 失风 trong tiếng Việt
失风
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失风 (Động từ)
【shī fēng】
01
Gặp sự cố
某事出了问题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị lộ (mất yếu tố bất ngờ; kế hoạch/bí mật bị phát giác)
挫折
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mất gió
损害
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mất thế
麻烦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失风
shī
失
fēng
风
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
风世
风丝
风丝不透
