ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失饪
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Nấu nướng không đúng mức/không chín hoặc chín quá; chế biến sai độ (thức ăn bị sống hoặc quá kỹ)
烹调生熟失宜。
shī
失
rèn
饪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép