Bản dịch của từ 失马塞翁 trong tiếng Việt

失马塞翁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失马塞翁 (Tính từ)

shī mǎ sài wēng
01

Mất ngựa ông già; trong cái rủi có cái may; Mất ngựa của Sai Ông; Không may có thể mang lại điều tốt

失马塞翁 失去的马可能会带来意想不到的好处。这个成语用来表达坏事可能会转变为好事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失马塞翁

shī

sài

wēng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép