Bản dịch của từ 失魂丧胆 trong tiếng Việt

失魂丧胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失魂丧胆 (Tính từ)

shī hún sàng dǎn
01

Hồn vía lên mây; rất hoảng sợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失魂丧胆

shī

hún

sàng

dǎn

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép