Bản dịch của từ 失魂荡魄 trong tiếng Việt
失魂荡魄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失魂荡魄 (Tính từ)
【shī hún dàng pò】
01
Mất hồn và rối loạn, chỉ sự hoảng loạn và mất trí
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失魂荡魄
shī
失
hún
魂
dàng
荡
pò
魄
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
