Bản dịch của từ 夲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

tāo
01

Cũng viết là “”. Tiến nhanh như gió: “Nhìn trái nhìn phải, không biết mà đào.” (nhớ từ 'đào' như đào tẩu, chạy nhanh)

亦作“夵”。快速前进:“左视右顾,莫得而~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夲
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
夵, 𠦂, 𠦍, 本, 𠇏
Hình thái radical:
⿱,大,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép