Bản dịch của từ 夳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

tài
01

Giống như chữ “” (thái), nghĩa là an lành, thái bình (như câu “thái bình” – bình yên, không loạn)

同“泰(太)”。《説文•水部》:“夳,古文泰。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夳
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
太, 泰
Hình thái radical:
⿱,大,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép