ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
夳
Bảng phân tích âm vị 夳
Tài
Giống như chữ “泰” (thái), nghĩa là an lành, thái bình (như câu “thái bình” – bình yên, không loạn)
同“泰(太)”。《説文•水部》:“夳,古文泰。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép