Bản dịch của từ 头上 trong tiếng Việt
头上

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头上 (Từ chỉ nơi chốn)
1) (phó từ) chỉ vị trí: ở trên đầu, ngay trên đầu; 2) (danh từ/fixed expression) chỉ một mốc thời điểm trong tương lai: vào lúc..., đến khoảng...
2.指时候,时间的某一点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ở trên đầu; phía trên đầu (ví dụ: mũ đội 'ở trên đầu')
1.头的上方;头顶。
Trước, ở phía trước (đứng trước về mặt thời gian hoặc vị trí); tiền (ví dụ: '头上' = trước kia, trước mặt)
3.先,前头。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ chỉ phương vị; đứng sau danh từ, chỉ “ở trong/phạm vi của cái gì” (ví dụ: 桌子上 = trên/bên trên chiếc bàn)
4.方位词。用在名词后,表示在某种事物的范围以内。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头上
tóu
头
shàng
上
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
