Bản dịch của từ 头上 trong tiếng Việt

头上

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头上 (Từ chỉ nơi chốn)

tóu shàng
01

1) (phó từ) chỉ vị trí: ở trên đầu, ngay trên đầu; 2) (danh từ/fixed expression) chỉ một mốc thời điểm trong tương lai: vào lúc..., đến khoảng...

2.指时候,时间的某一点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở trên đầu; phía trên đầu (ví dụ: mũ đội 'ở trên đầu')

1.头的上方;头顶。

Ví dụ
03

Trước, ở phía trước (đứng trước về mặt thời gian hoặc vị trí); tiền (ví dụ: '头上' = trước kia, trước mặt)

3.先,前头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Từ chỉ phương vị; đứng sau danh từ, chỉ “ở trong/phạm vi của cái gì” (ví dụ: 桌子上 = trên/bên trên chiếc bàn)

4.方位词。用在名词后,表示在某种事物的范围以内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头上

tóu

shàng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上安头
头上末下
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép