Bản dịch của từ 头上末下 trong tiếng Việt
头上末下
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头上末下 (Trạng từ)
【tóu shàng mò xià】
01
Lần đầu, lần đầu tiên; từ trên xuống dưới, từ đầu đến cuối (toàn bộ, toàn diện). Gợi nhớ: 头上末下 = từ 'đầu' đến 'cuối'.
第一次,初次。也指从上到下,从头到尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头上末下
tóu
头
shàng
上
mò
末
xià
下
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
末上
末世
末业
末主
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
