Bản dịch của từ 头上著头 trong tiếng Việt

头上著头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头上著头 (Tính từ)

tóu shàng zhuó tóu
01

Dư thừa, lặp lại.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头上著头

tóu

shàng

zhuó

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép