Bản dịch của từ 头佬 trong tiếng Việt

头佬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头佬 (Danh từ)

tóu lǎo
01

Trưởng nhóm lao dịch/đầu lĩnh các đồng lao; xưa chỉ người làm đầu, phụ trách các杂役 (công việc vặt, lao công). (Gợi nhớ: = đầu, = người đàn ông/lão/anh)

旧指杂役的领班。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头佬

tóu

lǎo

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
佬佬
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép