Bản dịch của từ 头功牌 trong tiếng Việt
头功牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头功牌 (Danh từ)
【tóu gōng pái】
01
Loại bảng thưởng công thời Minh (bảng vàng, biểu chương trao khen thưởng công trạng)
明代赏功牌的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头功牌
tóu
头
gōng
功
pái
牌
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
功不唐捐
功不补患
功业
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
