Bản dịch của từ 头发油 trong tiếng Việt

头发油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头发油 (Danh từ)

tóu fà yóu
01

Sản phẩm dạng dầu hoặc kem dùng để tạo kiểu tóc.

抹在头发上的油状或膏状化妆品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头发油

tóu

yóu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
发丧
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép