Bản dịch của từ 头口 trong tiếng Việt

头口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头口 (Danh từ)

tóu kǒu
01

Chỉ chung loài xúc vật trong nhà; đầu miệng; miệng đầu

头口 - tóu kǒu 意思:指的是某个事物的开头部分或入口。 解释:在某些情况下,'头口'可以用来形容一个地方的入口或开始的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头口

tóu

kǒu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép