Bản dịch của từ 头囟儿 trong tiếng Việt
头囟儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头囟儿 (Danh từ)
【tóu xìn ér】
01
Thóp (vùng mềm trên đầu em bé nơi xương sọ chưa hợp lại; thường ở chính giữa trán trên đầu)
[方]∶囟门,婴儿头顶骨未合缝的地方,在头顶的前部中央。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头囟儿
tóu
头
xìn
囟
ér
儿
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
囟脑门
囟门
囟骨
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
