Bản dịch của từ 头天 trong tiếng Việt

头天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头天 (Danh từ)

tóu tiān
01

Ngày trước đó; hôm trước (ví dụ: 头天晚上 = tối hôm trước). Thường dùng trong khẩu ngữ.

上一天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头天

tóu

tiān

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
天一
天一阁
天丁
天上人间
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép