Bản dịch của từ 头头是道 trong tiếng Việt

头头是道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头头是道 (Thành ngữ)

tóu tóu shì dào
01

Rõ ràng mạch lạc; rõ ràng đâu ra đấy (lời nói, cách làm việc)

形容说话很有条理,而且有理有据;做事有条不紊,很有办法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头头是道

tóu

tóu

shì

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
是不是
是事
是事可可
是人
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép