Bản dịch của từ 头尾 trong tiếng Việt
头尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头尾 (Danh từ)
【tóu wěi】
01
Đầu và đuôi; phần trước và phần sau (cả nghĩa đen như động vật lẫn nghĩa bóng như việc có 'mở đầu' và 'kết thúc')
1.脑袋和尾巴。
Ví dụ
02
Từ đầu đến cuối; toàn bộ (từ phần đầu đến phần cuối)
2.犹言从头至尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.谓全过程。
Ví dụ
04
Đầu và cuối; phần mở đầu và phần kết thúc (ví dụ: sự việc, bài văn hay quá trình có 'đầu - đuôi')
4.指开端和结尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đầu mối; manh mối, phương hướng ban đầu (để hiểu hoặc giải quyết một việc) — giống “đầu dây mối nhợ”.
5.头绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Ý chính; đầu đuôi (ý tóm tắt, cốt lõi của một chuyện)
6.谓要旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头尾
tóu
头
wěi
尾
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
