Bản dịch của từ 头忽 trong tiếng Việt
头忽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头忽 (Danh từ)
【tóu hū】
01
Thời đoạn đầu khi mới ngủ tới lần tỉnh dậy đầu tiên (giấc ngủ ban đầu)
方言。指开始入睡到第一次醒来的阶段。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头忽
tóu
头
hū
忽
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
忽亲
忽冷忽热
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
