Bản dịch của từ 头晕目眩 trong tiếng Việt

头晕目眩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头晕目眩 (Thành ngữ)

tóu yūn mù xuàn
01

Lóa mắt

眼花缭乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có một câu thần chú chóng mặt

头晕目眩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头晕目眩

tóu

yūn

xuàn

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép