Bản dịch của từ 头条 trong tiếng Việt

头条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头条 (Danh từ)

tóu tiáo
01

Lý do; nguyên nhân (nguyên do, căn cứ để giải thích hoặc biện minh)

1.理由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mục chính, tin nổi bật ở đầu trang (tiêu đề lớn trên báo/ứng dụng) — Hán Việt: đầu điều → dễ nhớ: 'đầu' là hàng đầu, 'tiêu' là tiêu điểm

2.指报纸版面上方第一个最醒目的栏目。用于发表重要新闻或文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头条

tóu

tiáo

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
条令
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép