Bản dịch của từ 头梢 trong tiếng Việt

头梢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头梢 (Danh từ)

tóu shāo
01

Đầu mút, đầu nhọn/đuôi (phần chót của vật dài); từ cổ văn, cũng viết là “头稍

1.亦作“头稍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc (đầu), phần tóc trên đầu; cách nói cổ hoặc phương ngữ cho “tóc”

2.头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头梢

tóu

shāo

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép