Bản dịch của từ 头水 trong tiếng Việt
头水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头水 (Danh từ)
【tóu shuǐ】
01
Hạng nhất; tốt nhất (chỉ cái chất lượng cao nhất, hàng đầu)
1.谓质量最好的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thứ nhất; đứng hàng đầu, ở vị trí đầu tiên (ví dụ: 头水表示次序在第一的)
2.谓次序在第一的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.指最先的好处。
Ví dụ
04
Lần đầu dùng (đồ vật, dụng cụ mới); lần sử dụng khai trương
4.指新器物首次使用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Lần đầu tắm/giặt bằng nước mới; lần đầu xuống nước (để rửa sạch), nghĩa cục bộ: nước dùng lần đầu
5.第一次下水洗的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Nước tưới từng lượt bằng gầu/bao (chỉ nước tưới trên mặt đất từng mẻ, từng lần), tức “nước đầu/đợt tưới”
6.指头遍浇地的水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头水
tóu
头
shuǐ
水
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
