Bản dịch của từ 头水船 trong tiếng Việt
头水船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头水船 (Danh từ)
【tóu shuǐ chuán】
01
Chiếc thuyền đầu tiên ra khơi sau khi băng tan mùa xuân (thuyền khai phá tuyến đường thủy mùa xuân)
指春天冰化河开后通航的第一批船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头水船
tóu
头
shuǐ
水
chuán
船
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
水上
水上运动
水上飞机
船东
船人
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
