Bản dịch của từ 头汤 trong tiếng Việt

头汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头汤 (Danh từ)

tóu táng
01

Nước trà lần đầu pha (lần đầu rót/ướp lá trà), thường đậm và giàu hương vị; trong nấu ăn có thể chỉ nước dùng đầu tiên

1.指第一次冲泡的茶水。

Ví dụ
02

Lần nước (nước dùng) đầu tiên khi ninh/đun; ví dụ: nước hầm lần đầu (đậm, thường bỏ đi trong nấu mì hoặc ninh xương)

2.第一次烧开的水。参见“头汤麺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头汤

tóu

tāng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép