Bản dịch của từ 头汤面 trong tiếng Việt
头汤面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头汤面 (Danh từ)
【tóu tāng miàn】
01
Từ phương ngữ: đợt mì đầu tiên nấu bằng nước mới thay (mở cửa tiệm sáng sớm)
方言。面店清早开门后,用刚换上的清水所煮的第一批面条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头汤面
tóu
头
tāng
汤
miàn
面
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
