Bản dịch của từ 头炉香 trong tiếng Việt

头炉香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头炉香 (Danh từ)

tóu lú xiāng
01

Nhang đầu (đốt nhang đầu tiên lúc rạng sáng trước tượng thần Phật để tỏ lòng thành kính)

凌晨在神佛像前为表虔诚烧的第一支香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头炉香

tóu

xiāng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
香丝
香严
香串
香乳
香云
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép