Bản dịch của từ 头焦额烂 trong tiếng Việt

头焦额烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头焦额烂 (Tính từ)

tóu jiāo é làn
01

Miêu tả trạng thái rất lúng túng, thảm hại, đầu tóc rối bù; giống như 'đầu cháy trán rách' (Hán-Việt gợi nhớ: đầu + trán hư).

形容十分狼狈窘迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头焦额烂

tóu

jiāo

é

làn

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
额兵
额办
额名
额外
额外主事
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép