Bản dịch của từ 头牲 trong tiếng Việt

头牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头牲 (Danh từ)

tóu shēng
01

Từ dân gian chỉ các loại gia súc, gia cầm (vật nuôi như trâu, bò, lợn, gà...), = 'vật nuôi', 'súc vật'

牲畜﹑家禽之类的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头牲

tóu

shēng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép