Bản dịch của từ 头疼脑热 trong tiếng Việt

头疼脑热

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头疼脑热 (Thành ngữ)

tóu téng nǎo rè
01

Đau đầu nhức óc

(头疼脑热的) 指一般的小病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Váng mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头疼脑热

tóu

téng

nǎo

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
疼心泣血
疼惜
疼热
疼爱
疼疼热热
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép