Bản dịch của từ 头皮 trong tiếng Việt
头皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头皮 (Danh từ)
【tóu pí】
01
Da đầu; phần da che phủ hộp sọ (cái đầu)
1.指脑袋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.头顶及其周围的皮肤。
Ví dụ
03
Mảnh da/vảy bong trên da đầu (gàu nhỏ rơi ra); lớp da bề mặt của da đầu
3.头皮表面脱落下来的碎屑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lòng tự trọng, thể diện; mặt mũi (danh từ chỉ ‘mạng’ thể diện của một người)
4.犹情面,面子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头皮
tóu
头
pí
皮
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
