Bản dịch của từ 头盔 trong tiếng Việt
头盔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头盔 (Danh từ)
【tóu kuī】
01
Mũ nồi; mũ sắt; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm
由皮革、硬塑料或金属等制成的用来保护头部的帽子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头盔
tóu
头
kuī
盔
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
盔头
盔子
盔甲
盔箱科
盔缨
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
