Bản dịch của từ 头眠 trong tiếng Việt
头眠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头眠 (Danh từ)
【tóu mián】
01
Thuật ngữ sinh học: ấu trùng (như sâu tằm) trong giai đoạn trước khi lột xác lần đầu không ăn không động, gọi là “đầu ngủ” (tương tự trạng thái bất hoạt trước lột xác).
蚕在生长过程中,第一次蜕皮前不食不动的现象,称“头眠”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头眠
tóu
头
mián
眠
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
