Bản dịch của từ 头管 trong tiếng Việt

头管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头管 (Danh từ)

tóu guǎn
01

Một loại sáo/khí cụ hơi cổ đại (觱篥) — ổng thổi bằng thân tre/ống, gọi là 头管 (Hán Việt: đầu quản) dùng trong âm nhạc cổ Trung Hoa

觱篥的别称。古代的一种管乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头管

tóu

guǎn

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép