Bản dịch của từ 头篙 trong tiếng Việt

头篙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头篙 (Danh từ)

tóu gāo
01

Kỹ thuật chống ghe bằng đầu: phủ mặt rồi dùng đầu (đầu chống) đẩy/cố định sào () xuống nước — cách chèo/chống thuyền truyền thống ở vùng đông nam Chiết Giang

谓覆面向水用头撑篙。古代浙江东南部水手的一种撑船方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头篙

tóu

gāo

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
篙人
篙头
篙子
篙工
篙师
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép