Bản dịch của từ 头纲 trong tiếng Việt

头纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头纲 (Danh từ)

tóu gāng
01

Đợt trà đầu hái để tiến phẩm (thường vào trước Giáng Trạch/Thanh Minh), tức lô trà đầu, trà tiến cống

1.指惊蛰前或清明前制成的首批贡茶。

Ví dụ
02

Trà xuân hảo hạng; nói chung chỉ loại trà non, phẩm chất tốt (trà đầu mùa)

2.泛指优质春茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头纲

tóu

gāng

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
纲举目张
纲佐
纲常
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép