Bản dịch của từ 头肚 trong tiếng Việt

头肚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头肚 (Danh từ)

tóu dù
01

Tài năng, trình độ, tầm thường hay lớn nhỏ về năng lực (dùng hình ảnh so sánh “đầu và bụng” để chỉ phẩm chất/khung năng lực)

1.比喻才能器局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi, danh mục; cái tên dùng để gọi hoặc ghi trong danh sách (tức “名堂名目” trong tiếng Trung cổ/địa phương)

2.犹名堂,名目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头肚

tóu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
肚兜
肚子
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép