Bản dịch của từ 头脑酒 trong tiếng Việt
头脑酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头脑酒 (Danh từ)
【tóu náo jiǔ】
01
Một loại rượu truyền thống chế từ thịt và các gia vị/đồ nhắm kèm; rượu có mùi vị nặng, thường dùng trong nghi lễ hoặc làm thuốc (Hán-Việt: đầu não 酒 — tên cổ, ít dùng).
一种用肉和杂味配制的酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头脑酒
tóu
头
nǎo
脑
jiǔ
酒
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
