Bản dịch của từ 头虱 trong tiếng Việt
头虱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头虱 (Danh từ)
【tóu shī】
01
Chấy
头虱是一种灰色无翅的小昆虫,雌虱于交尾后1-2天,即开始产卵,每天约3-9粒,一生可生产50-150粒。卵呈黄白色,黏在头发上,经过5-10天,孵化为幼虫,长成幼虫数小时后,即能吸血。幼虫共脱皮3次,变成为虱,两周后可产卵,繁殖甚快。头虱最常发生在在儿童,尤其是女生,在学校可能会造成流行,所以不可忽视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头虱
tóu
头
shī
虱
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
