Bản dịch của từ 头足倒置 trong tiếng Việt

头足倒置

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头足倒置 (Danh từ)

tóu zú dào zhì
01

比喻把事物的主次輕重先後颠倒——像把顛倒一般常指把重要的放在次要的位置或把本末倒置

比喻颠倒事物的主次关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头足倒置

tóu

dào

zhì

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép