Bản dịch của từ 头路 trong tiếng Việt

头路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头路 (Danh từ)

tóu lù
01

Hạng nhất; loại một; thượng hạng (hàng hoá)

头等的 (货物等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường ngôi; đường rẽ ngôi; đường giữa

头发朝不同方向梳时中间露出头皮的一道缝儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đầu mối

头绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nghề nghiệp; chức nghiệp

职业、门路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nghề ngỗng

个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头路

tóu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép