Bản dịch của từ 头重脚轻 trong tiếng Việt
头重脚轻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头重脚轻 (Tính từ)
【tóu zhòng jiǎo qīng】
01
Đầu nặng chân nhẹ; cảm thấy đầu choáng, chân tay lỏng; miêu tả người mệt, chóng mặt hoặc nền tảng không vững (ví dụ việc làm có đầu nặng, dưới yếu).
头脑发胀,脚下无力。形容身体不适。也比喻基础不牢固。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头重脚轻
tóu
头
zhòng
重
jiǎo
脚
qīng
轻
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
