Bản dịch của từ 头重脚轻根底浅 trong tiếng Việt

头重脚轻根底浅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

头重脚轻根底浅 (Tính từ)

tóu zhòng jiǎo qīng gēn dǐ qiǎn
01

Đầu nặng chân nhẹ, nền tảng mỏng manh; tức là cơ sở/niềm tin/khả năng không vững, dễ sụp đổ.

头比脚重没有基础。比喻根基不扎实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头重脚轻根底浅

tóu

zhòng

jiǎo

qīng

gēn

qiǎn

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
底下
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
头
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𥘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép