Bản dịch của từ 头针疗法 trong tiếng Việt
头针疗法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头针疗法 (Danh từ)
【tóu zhēn liáo fǎ】
01
Châm cứu trên da đầu (phương pháp châm cứu dùng kim ngắn châm dày đặc vào vùng kích thích trọng điểm trên da đầu) để điều trị các bệnh do nguồn gốc não như liệt, tê, rối loạn cảm giác, mất ngôn ngữ, mất thị lực; cũng dùng cho đau nội tạng, bệnh da, bệnh tiết niệu - sinh dục.
用短毫针在头皮的特定刺激区密集针刺以治疗疾病的方法。主要用于治疗脑源性疾患所引起的肢体瘫痪、麻木、感觉异常以及共济失调、舞蹈震颤、失明、失语等。也可治疗内脏疼痛、皮肤病、泌尿生殖系统疾病等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头针疗法
tóu
头
zhēn
针
liáo
疗
fǎ
法
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
法不徇情
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
